Hoàng hôn ba ngày sau, hai mươi sáu chiếc Oa thuyền lừng lững tiến về vùng duyên hải Tùng Giang phủ. Trên bờ, tại bến cảng của một ngôi làng chài nhỏ, Từ Hải và Ma Diệp dẫn theo hàng ngàn Oa khấu đốt lên từng đống lửa trại cháy bùng bùng. Bọn chúng vừa bắc nồi thổi cơm, vừa dùng ánh lửa làm tín hiệu dẫn đường cho đồng bọn ngoài khơi.
Chẳng mấy chốc, nương theo ánh lửa trại, hạm đội Oa thuyền lần lượt cập bến. Đám Oa khấu trên thuyền tranh nhau lao xuống đất liền.
Suốt hơn một tháng trời lênh đênh trôi dạt giữa biển khơi, nay được đặt chân lên mặt đất, khỏi phải nói bọn chúng kích động đến nhường nào.
Thực ra, chuyến đi này của chúng chẳng hề suôn sẻ. Khi xuất phát, đoàn thuyền có chẵn ba mươi chiếc, nhưng giữa đường gặp phải cuồng phong sóng dữ. Hai chiếc Oa thuyền cỡ lớn bị gió bão đánh mất kiểm soát, va vào nhau vỡ tan tành. Hai chiếc thuyền nhỏ khác thì xui xẻo hơn, thuyền bé gặp sóng to gió lớn liền bị lật úp. Thời tiết xấu đến mức đám Oa khấu trên bốn chiếc thuyền xấu số kia đều làm mồi cho hải vương bát, chẳng vớt vát được mống nào.
Vào thời buổi này, kỹ thuật đóng thuyền của Oa khấu còn khá lạc hậu. Thuyền không những không có xương sống (long cốt), mà thân thuyền cũng chỉ được chắp vá bằng những mảnh gỗ và sắt, thậm chí đinh sắt cũng chẳng có. Bởi vậy, loại thuyền này không chỉ tác chiến trên biển cực kỳ tệ hại, mà khả năng chống chịu trước cuồng phong sóng dữ cũng vô cùng kém cỏi.
